動
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]動 (bộ thủ Khang Hi 19, 力+9, 11 nét, Thương Hiệt 竹土大尸 (HGKS), tứ giác hiệu mã 24127, hình thái ⿰重力)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Việt
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]動: Âm Hán Nôm: ,
Động từ
[sửa]動
Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]動
Âm đọc
[sửa]Từ ghép
[sửa]Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Vietnamese Han characters with unconfirmed readings
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ tiếng Việt
- Động từ tiếng Việt
- Vietnamese Han tu
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật lớp kanjithird
- Kyōiku kanji tiếng Nhật
- Jōyō kanji tiếng Nhật
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc goon là ず
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc historical goon là づ
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kan'on là とう
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc historical kan'on là とう
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kan'yōon là どう
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc historical kan'yōon là どう
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kun là うご-く
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kun là うご-かす
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kun là うご-き
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc kun là やや-もすれば
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc nanori là るぎ
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc nanori là いつ