卞
Giao diện
Xem thêm: 下
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]卞 (bộ thủ Khang Hi 25, 卜+2, 4 nét, Thương Hiệt 卜卜 (YY), tứ giác hiệu mã 00230, hình thái ⿱亠卜)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Việt
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]卞: Âm Hán Việt: [1][2][3][4][5]
卞: Âm Nôm: [1][2][3][4][5][6][7], [4][5][6][7], [1][7], [7]