咢
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 咢 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: è (e4)
- Phiên âm Hán-Việt: ngạc
- Chữ Hangul: 악
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
咢
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 咢 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋaːk˧˥ ŋa̰ːʔk˨˩ | ŋa̰ːk˩˧ ŋa̰ːk˨˨ | ŋaːk˧˥ ŋaːk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋaːk˩˩ ŋaːk˨˨ | ŋaːk˩˩ ŋa̰ːk˨˨ | ŋa̰ːk˩˧ ŋa̰ːk˨˨ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs Supplement
- Ký tự Chữ unspecified
- Chữ Hán 9 nét
- Chữ Hán bộ 口 + 6 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại