境
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]境 (bộ thủ Khang Hi 32, 土+11, 14 nét, Thương Hiệt 土卜廿山 (GYTU), tứ giác hiệu mã 40116, hình thái ⿰土竟)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
境 (bộ thủ Khang Hi 32, 土+11, 14 nét, Thương Hiệt 土卜廿山 (GYTU), tứ giác hiệu mã 40116, hình thái ⿰土竟)