壞
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 壞 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
壞
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 壞 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hwa̰ːj˧˩˧ hwaʔaj˧˥ hwaːj˧˧ hwə̤j˨˩ hwa̤ːj˨˩ hwa̰ːʔj˨˩ | hwaːj˧˩˨ hwaːj˧˩˨ hwaːj˧˥ hwəj˧˧ hwaːj˧˧ hwa̰ːj˨˨ | hwaːj˨˩˦ hwaːj˨˩˦ hwaːj˧˧ hwəj˨˩ hwaːj˨˩ hwaːj˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hwaːj˧˩ hwa̰ːj˩˧ hwaːj˧˥ hwəj˧˧ hwaːj˧˧ hwaːj˨˨ | hwaːj˧˩ hwaːj˧˩ hwaːj˧˥ hwəj˧˧ hwaːj˧˧ hwa̰ːj˨˨ | hwa̰ːʔj˧˩ hwa̰ːj˨˨ hwaːj˧˥˧ hwəj˧˧ hwaːj˧˧ hwa̰ːj˨˨ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 19 nét
- Chữ Hán bộ 土 + 16 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại