嬿

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi
嬿

Chữ Hán[sửa]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

嬿

  1. , (từ lóng) người đàn bà trẻ đẹp.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

嬿 viết theo chữ quốc ngữ

yến

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
iən˧˥iə̰ŋ˩˧iəŋ˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
iən˩˩iə̰n˩˧