岧
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]岧 (bộ thủ Khang Hi 46, 山+5, 8 nét, Thương Hiệt 山尸竹口 (USHR), tứ giác hiệu mã 22602, hình thái ⿱山召)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Việt
[sửa]Nguồn gốc ký tự chữ Nôm
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]岧: Âm Hán Việt: [1], [2], [3][4]
岧: Âm Nôm: [1][3][4][5][6][7]