弩
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 弩 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: nǔ (nu3)
- Phiên âm Hán-Việt: nỗ
- Chữ Hangul: 노
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
弩
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 弩 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| naː˧˥ nu˧˥ nɔʔɔ˧˥ nɔ̰˧˩˧ no̰˧˩˧ noʔo˧˥ | na̰ː˩˧ nṵ˩˧ nɔ˧˩˨ nɔ˧˩˨ no˧˩˨ no˧˩˨ | naː˧˥ nu˧˥ nɔ˨˩˦ nɔ˨˩˦ no˨˩˦ no˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| naː˩˩ nu˩˩ nɔ̰˩˧ nɔ˧˩ no˧˩ no̰˩˧ | naː˩˩ nu˩˩ nɔ˧˩ nɔ˧˩ no˧˩ no˧˩ | na̰ː˩˧ nṵ˩˧ nɔ̰˨˨ nɔ̰ʔ˧˩ no̰ʔ˧˩ no̰˨˨ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 8 nét
- Chữ Hán bộ 弓 + 5 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại