Bước tới nội dung

旧

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 舊, 伯, và 1日

Đa ngữ

旧 U+65E7, 旧
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-65E7
← 旦
[U+65E6]
CJK Unified Ideographs 旨 →
[U+65E8]
Bút thuận
0 strokes
Tiếng Nhật 旧
Giản thể 旧
Phồn thể 舊

Nguồn gốc ký tự

Biến thể của 臼.

Việc sử dụng mang tính cải cách trong tiếng Trung giản thể và tiếng Nhật thay thế 舊 có thể được phân tích là từ việc loại bỏ 雈 bằng cách thay đổi ký tự tượng hình từ 臼 thành 旧 hoặc sử dụng một ký tự đồng âm.

Tra cứu

旧 (bộ thủ Khang Hi 72, 日+1, 5 nét, Thương Hiệt 中日 (LA), hình thái ⿰丨日)

Ký tự dẫn xuất

Tham khảo

  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 489, ký tự 5
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 13737
  • Dae Jaweon: tr. 850, ký tự 4
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1483, ký tự 2
  • Dữ liệu Unihan: U+65E7

Tiếng Nhật

Shinjitai

旧

Kyūjitai

舊

Kanji

旧

(Lớp fifth kyōiku kanji, shinjitai kanji, kyūjitai form 舊)

Âm đọc

  • Go-on: ぐ (gu)
  • Kan-on: きゅう (kyū, Jōyō)←きう (kiu, lịch sử)
  • Kan’yō-on: く (ku)
  • Kun: ふるい (furui, 旧い)、もと (moto, 旧)

Từ ghép

Từ nguyên

Kanji trong mục từ này
旧
きゅう
Lớp: 5
kan'on
Cách viết khác
舊 (kyūjitai)

From tiếng Hán trung cổ 舊.

Cách phát âm

Danh từ

旧(きゅう) (kyū) ←きう (kiu)?

  1. Đồ cũ, trạng thái ban đầu, trạng thái trước đây, thời xưa.
  2. Lịch cũ dựa trên âm lịch.

Tiền tố

旧(きゅう) (kyū-) ←きう (kiu-)?

  1. Cũ, cổ, cổ đại.
    世界平和統一家庭連合(せかいへいわとういつかていれんごう)(旧(きゅう)統一教会(とういつきょうかい))
    Sekai Heiwa Tōitsu Katei Rengō (kyū-Tōitsu Kyōkai)
    Liên đoàn Gia đình vì Hòa bình và Thống nhất Thế giới (trước đây là Nhà thờ Thống nhất)
    旧(きゅう)Twitter(ツイッター)
    kyū-tsuittā
    trước đây là Twitter
Kanji trong mục từ này
旧
ふる
Lớp: 5
kun'yomi
Cách viết khác
舊 (kyūjitai)
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 旧 – xem từ: 古

(The following entry does not have a page created for it yet: 古.)

Tham khảo

  1. ↑ Matsumura, Akira (biên tập) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN

Tiếng Trung Quốc

Nguồn gốc ký tự

Biến thể của 臼, vừa là thành phần ngữ âm của 舊 và 舅.

Để biết cách phát âm và định nghĩa của 旧 – xem 舊.
(Ký tự này là dạng giản thể và biến thể của 舊).
Ghi chú:
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 旧 – xem 臼.
(Ký tự này là dạng biến thể của 臼).
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 旧 – xem 舅.
(Ký tự này là dạng biến thể của 舅).