熏
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 熏 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: xūn (xun1)
- Phiên âm Hán-Việt: huân
- Chữ Hangul: 훈
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
熏
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 熏 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hun˧˧ hwən˧˧ | huŋ˧˥ hwəŋ˧˥ | huŋ˧˧ hwəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hun˧˥ hwən˧˥ | hun˧˥˧ hwən˧˥˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 14 nét
- Chữ Hán bộ 火 + 10 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại