爨
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]爨 (bộ thủ Khang Hi 86, 火+25, 29 nét, Thương Hiệt 竹月木木火 (HBDDF), tứ giác hiệu mã 77809, hình thái ⿱⿱⿴𦥑同冖⿳林大火(GHK) hoặc ⿱⿱⿴𦥑⿵冂〒冖⿳林大火(T) hoặc ⿱⿱⿴𦥑⿵冂⿱一コ冖⿳林大火(J))
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 688, ký tự 21
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 19648
- Dae Jaweon: tr. 1101, ký tự 8
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 3, tr. 2251, ký tự 3
- Dữ liệu Unihan: U+7228
- Dữ liệu Unihan: U+2F920