牀
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 牀 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
牀
- Khung gầm (ô tô, máy bay…).
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 牀 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sa̤ːŋ˨˩ za̤ːŋ˨˩ sa̤ːn˨˩ zə̤ŋ˨˩ zɨə̤ŋ˨˩ | ʂaːŋ˧˧ jaːŋ˧˧ ʂaːŋ˧˧ jəŋ˧˧ jɨəŋ˧˧ | ʂaːŋ˨˩ jaːŋ˨˩ ʂaːŋ˨˩ jəŋ˨˩ jɨəŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂaːŋ˧˧ ɟaːŋ˧˧ ʂaːn˧˧ ɟəŋ˧˧ ɟɨəŋ˧˧ | |||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 8 nét
- Chữ Hán bộ 爿 + 4 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại