Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Thư pháp
田-bw.png
Kanji (Nhật)
田

Từ nguyên[sửa]

Sự tiến hóa của chữ 田 trong lịch sử
Giáp cốt văn Kim văn Đại triện Tiểu triện
田-oracle.svg

TK 16–11 TCN
田-bronze.svg

TK 11–3 TCN
田-bigseal.svg

田-seal.svg

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Ruộng.

Dịch[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

ruộng, đền, điền

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
zuəŋ˨˩ ɗen˧˥ ɗiə̤n˨˩ʐuəŋ˨˨ ɗḛn˩˧ ɗiəŋ˧˧ɹuəŋ˨˩˨ ɗəːŋ˧˥ ɗiəŋ˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɹuəŋ˨˨ ɗen˩˩ ɗiən˧˧ɹuəŋ˨˨ ɗḛn˩˧ ɗiən˧˧