Bước tới nội dung

field

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Field

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

field (số nhiều fields) /ˈfild/

  1. Đồng ruộng, cánh đồng.
  2. (Tin học) Trường.
  3. Mỏ, khu khai thác.
  4. Bãi chiến trường; nơi hành quân; trận đánh.
    to hold the field — giữ vững trận địa
    to take the field — bắt đầu hành quân
  5. (Thể dục, thể thao) Sân (bóng đá, crickê).
  6. Các đấu thủ, các vận động viên, các người dự thi, các ngựa dự thi.
  7. Dải (băng tuyết...).
  8. (Huy hiệu) Nền.
  9. Lĩnh vực (hoạt động), phạm vi (quan sát...).
    of art field — lĩnh vực nghệ thuật
    a wide field of vision — nhãn quan rộng rãi
  10. (Vật lý) Trường.
    magnetic field — từ trường
    electric field — điện trường

Ngoại động từ

field ngoại động từ /ˈfild/

  1. (Thể dục, thể thao) Chặnném trả lại (bóng crickê).
  2. Đưa (đội bóng) ra sân.

Chia động từ

Nội động từ

field nội động từ /ˈfild/

  1. (Thể dục, thể thao) Làm người chặn bóng (crickê).

Chia động từ

Tham khảo