Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+79DF, 租
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-79DF

[U+79DE]
CJK Unified Ideographs
[U+79E0]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. (Econ) , lợi, tiền thuê.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

to, ,

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
˧˧ to˧˧ tɔ̤˨˩˧˥ to˧˥˧˧˧˧ to˧˧˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
˧˥ to˧˥˧˧˧˥˧ to˧˥˧˧˧