聯
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 聯 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 련>연
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
聯
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 聯 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| liəʔən˧˥ lɛ̰n˧˩˧ liə̤n˨˩ lɛn˧˥ liən˧˧ | liəŋ˧˩˨ lɛŋ˧˩˨ liəŋ˧˧ lɛ̰ŋ˩˧ liəŋ˧˥ | liəŋ˨˩˦ lɛŋ˨˩˦ liəŋ˨˩ lɛŋ˧˥ liəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| liə̰n˩˧ lɛn˧˩ liən˧˧ lɛn˩˩ liən˧˥ | liən˧˩ lɛn˧˩ liən˧˧ lɛn˩˩ liən˧˥ | liə̰n˨˨ lɛ̰ʔn˧˩ liən˧˧ lɛ̰n˩˧ liən˧˥˧ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs
- Ký tự Chữ unspecified
- Chữ Hán 17 nét
- Chữ Hán bộ 耳 + 11 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại