英
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]英 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+5, 9 nét trong chữ Hán phồn thể và tiếng Triều Tiên, 8 strokes in chữ Hán giản thể and tiếng Nhật, Thương Hiệt 廿中月大 (TLBK), tứ giác hiệu mã 44530, hình thái ⿱艹央)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
英 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+5, 9 nét trong chữ Hán phồn thể và tiếng Triều Tiên, 8 strokes in chữ Hán giản thể and tiếng Nhật, Thương Hiệt 廿中月大 (TLBK), tứ giác hiệu mã 44530, hình thái ⿱艹央)