Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+82F1, 英
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-82F1

[U+82F0]
CJK Unified Ideographs
[U+82F2]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận
8 strokes

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 140, +5, 9 nét trong chữ Hán phồn thể và tiếng Triều Tiên, 8 strokes in chữ Hán giản thể and tiếng Nhật, Thương Hiệt 廿中月大 (TLBK), tứ giác hiệu mã 44530, hình thái)

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1024, ký tự 11
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 30808
  • Dae Jaweon: tr. 1484, ký tự 4
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3192, ký tự 1
  • Dữ liệu Unihan: U+82F1