Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
U+831E, 茞
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-831E

[U+831D]
CJK Unified Ideographs
[U+831F]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 140, +6, 9 nét, Thương Hiệt 廿尸中中 (TSLL) hoặc X廿尸中中 (XTSLL), tứ giác hiệu mã 44712, hình thái)

  1. Một loài thuộc Thực vật thân thảo

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1027, ký tự 34
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 30877
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3200, ký tự 7
  • Dữ liệu Unihan: U+831E