萸
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]萸 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+9, 15 nét, Thương Hiệt 廿竹X人 (THXO), tứ giác hiệu mã 44237, hình thái ⿱艹臾)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]萸
- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.