Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+85D9, 藙
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-85D9

[U+85D8]
CJK Unified Ideographs
[U+85DA]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 140, +15, 21 nét, Thương Hiệt 廿卜人水 (TYOE), tứ giác hiệu mã 44247, hình thái)

  1. Cây sơn thù du.

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1065, ký tự 21
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 32317
  • Dae Jaweon: tr. 1530, ký tự 14
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3322, ký tự 2
  • Dữ liệu Unihan: U+85D9