Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+85D9, 藙
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-85D9

[U+85D8]
CJK Unified Ideographs
[U+85DA]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]


Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. (Thực vật học) Cây sơn thù du.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

nghị

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ŋḭʔ˨˩ŋḭ˨˨ŋi˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ŋi˨˨ŋḭ˨˨