藻
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]藻 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+16, 19 nét, Thương Hiệt 廿水口木 (TERD), tứ giác hiệu mã 44194, hình thái ⿱艹澡)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Việt
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]藻: Âm Hán Nôm: ,
Danh từ
[sửa]藻
| ||||||||
藻 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+16, 19 nét, Thương Hiệt 廿水口木 (TERD), tứ giác hiệu mã 44194, hình thái ⿱艹澡)
藻: Âm Hán Nôm: ,
藻