Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: , ,
U+8943, 襃
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8943

[U+8942]
CJK Unified Ideographs
[U+8944]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán}

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 145, +11, 17 nét, Thương Hiệt XX卜竹木 (XXYHD) hoặc 卜竹木女 (YHDV), hình thái𠀉 hoặc ⿳𠀉𧘇)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1123, ký tự 27
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 34552
  • Dae Jaweon: tr. 1591, ký tự 16
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3110, ký tự 1
  • Dữ liệu Unihan: U+8943

Tiếng Trung Quốc

[sửa]

Nguồn gốc ký tự

[sửa]

Định nghĩa

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem .
(Ký tự này là dạng biến thể của ).