話
Giao diện
Xem thêm: 话
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]話 (bộ thủ Khang Hi 149, 言+6, 13 nét, Thương Hiệt 卜口竹十口 (YRHJR), tứ giác hiệu mã 02664, hình thái ⿰訁舌)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
話 (bộ thủ Khang Hi 149, 言+6, 13 nét, Thương Hiệt 卜口竹十口 (YRHJR), tứ giác hiệu mã 02664, hình thái ⿰訁舌)