遠
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 遠 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
遠
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 遠 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vɛ̰n˧˩˧ viə̰n˧˩˧ viəʔən˧˥ viən˧˧ vɔ̰n˧˩˧ | jɛŋ˧˩˨ jiəŋ˧˩˨ jiəŋ˧˩˨ jiəŋ˧˥ jɔŋ˧˩˨ | jɛŋ˨˩˦ jiəŋ˨˩˦ jiəŋ˨˩˦ jiəŋ˧˧ jɔŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vɛn˧˩ viən˧˩ viə̰n˩˧ viən˧˥ vɔn˧˩ | vɛn˧˩ viən˧˩ viən˧˩ viən˧˥ vɔn˧˩ | vɛ̰ʔn˧˩ viə̰ʔn˧˩ viə̰n˨˨ viən˧˥˧ vɔ̰ʔn˧˩ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 14 nét
- Chữ Hán bộ 辵 + 10 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại