鐠
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 鐠 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
鐠
- (Hoá học) Praseodymi.
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 鐠 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| fo̰˧˩˧ fo˧˧ | fo˧˩˨ fo˧˥ | fo˨˩˦ fo˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| fo˧˩ fo˧˥ | fo̰ʔ˧˩ fo˧˥˧ | ||