鑥
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 鑥 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
鑥
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 鑥 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨo̰˧˩˧ loʔo˧˥ zwaʔa˧˥ | tʂo˧˩˨ lo˧˩˨ juə˧˩˨ | tʂo˨˩˦ lo˨˩˦ juə˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂo˧˩ lo̰˩˧ ɟṵə˩˧ | tʂo˧˩ lo˧˩ ɟuə˧˩ | tʂo̰ʔ˧˩ lo̰˨˨ ɟṵə˨˨ | |