鑰
Giao diện
Xem thêm: 钥
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]鑰 (bộ thủ Khang Hi 167, 金+17, 25 nét, Thương Hiệt 金人一月 (COMB), tứ giác hiệu mã 88127, hình thái ⿰釒龠)
| ||||||||
鑰 (bộ thủ Khang Hi 167, 金+17, 25 nét, Thương Hiệt 金人一月 (COMB), tứ giác hiệu mã 88127, hình thái ⿰釒龠)