鯛
Giao diện
Xem thêm: 鲷
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]鯛 (bộ thủ Khang Hi 195, 魚+8, 19 nét, Thương Hiệt 弓火月土口 (NFBGR), tứ giác hiệu mã 27320, hình thái ⿰魚周)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. | 鯛 | |
|---|---|---|
| giản. | 鲷 | |
Nguồn gốc ký tự
[sửa]Chữ hình thanh (形聲) : hình 魚 (“fish”) + thanh 周 ().
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄉㄧㄠ
- Quảng Đông (Việt bính): diu1
- Puxian Min (Pouseng Ping'ing): dieo1
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): tiau
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄉㄧㄠ
- Bính âm thông dụng: diao
- Wade–Giles: tiao1
- Yale: dyāu
- Quốc ngữ La Mã tự: diau
- Palladius: дяо (djao)
- IPA Hán học (ghi chú): /ti̯ɑʊ̯⁵⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: diu1
- Yale: dīu
- Bính âm tiếng Quảng Đông: diu1
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: diu1
- IPA Hán học (ghi chú): /tiːu̯⁵⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Puxian Min
- (Putian)
- Pouseng Ping'ing: dieo1
- Báⁿ-uā-ci̍: da̤u
- Sinological IPA (key): /tieu⁵³³/
- (Xianyou)
- Pouseng Ping'ing: dieo1
- Sinological IPA (key): /tieu⁵⁴⁴/
- (Putian)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương)
- Phiên âm Bạch thoại: tiau
- Tâi-lô: tiau
- Phofsit Daibuun: diaw
- IPA (Hạ Môn): /tiau⁴⁴/
- IPA (Tuyền Châu): /tiau³³/
- IPA (Chương Châu): /tiau⁴⁴/
- IPA (Đài Bắc): /tiau⁴⁴/
- IPA (Cao Hùng): /tiau⁴⁴/
- (Mân Tuyền Chương)
Định nghĩa
[sửa]鯛
Đồng nghĩa
[sửa]Từ ghép
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “鯛”, trong 漢語多功能字庫, 香港中文大學 (Đại học Trung văn Hồng Kông), 2014–
- Bản mẫu:R:nan:Campbell
- 莆田市荔城区档案馆 (biên tập) (2022), “鲷”, trong 莆仙方言文读字汇 (toàn bộ nội dung viết bằng tiếng Quan Thoại và tiếng Phổ Hiền), tr. 51.
Tiếng Việt
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Thiều Chửu : Hán Việt Tự Điển Hà Nội 1942
- Trần Văn Chánh: Từ Điển Hán Việt NXB Trẻ, Ho Chi Minh Ville, 1999
- Vũ Văn Kính: Đại Tự Điển Chữ Nôm, NXB Văn Nghệ, Ho Chi Minh Ville, 1999
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- Han phono-semantic compounds
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 鯛 tiếng Trung Quốc
- zh:Động vật học
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Quan Thoại
- Ký tự chữ Hán không rõ âm đọc tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ chữ Nôm