鳧
Giao diện
Xem thêm: 凫
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]鳧 (bộ thủ Khang Hi 196, 鳥+2, 13 nét, Thương Hiệt 竹火竹弓 (HFHN), tứ giác hiệu mã 27217, hình thái ⿱鳥几)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. | 鳧/鳬 | |
|---|---|---|
| giản. | 凫 | |
| cách viết khác | 𩾖 | |
Nguồn gốc ký tự
[sửa]| Sự tiến hóa của chữ 鳧 | |||
|---|---|---|---|
| Thương | Tây Chu | Thuyết văn giải tự (biên soạn vào thời Hán) | Lục thư thông (biên soạn vào thời Minh) |
| Giáp cốt văn | Kim văn | Tiểu triện | Sao chép văn tự cổ |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Tiêu chuẩn)
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄈㄨˊ
- (Đông Can, Chữ Kirin và Wiktionary): фу (fu, I)
- (Tiêu chuẩn)
- Quảng Đông (Việt bính): fu4
- Khách Gia (Mai Huyện, Quảng Đông): fu2
- Mân Đông (BUC): hù
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương, POJ): hû
- (Triều Châu, Peng'im): hu5 / pu5 / piu5
- Ngô (Shanghai, Wugniu): 6vu
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄈㄨˊ
- Bính âm thông dụng: fú
- Wade–Giles: fu2
- Yale: fú
- Quốc ngữ La Mã tự: fwu
- Palladius: фу (fu)
- IPA Hán học (ghi chú): /fu³⁵/
- (Đông Can)
- Chữ Kirin và Wiktionary: фу (fu, I)
- IPA Hán học (ghi chú): /fou²⁴/
- (Lưu ý: Cách phát âm trong tiếng Đông Can hiện đang được thử nghiệm và có thể không chính xác.)
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: fu4
- Yale: fùh
- Bính âm tiếng Quảng Đông: fu4
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: fu4
- IPA Hán học (ghi chú): /fuː²¹/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Khách Gia
- (Mai Huyện)
- Quảng Đông: fu2
- IPA Hán học : /fu¹¹/
- (Mai Huyện)
- Mân Đông
- (Phúc Châu)
- Bàng-uâ-cê: hù
- IPA Hán học (ghi chú): /hu⁵³/
- (Phúc Châu)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương)
- Phiên âm Bạch thoại: hû
- Tâi-lô: hû
- Phofsit Daibuun: huu
- IPA (Hạ Môn): /hu²⁴/
- IPA (Tuyền Châu): /hu²⁴/
- IPA (Chương Châu): /hu¹³/
- IPA (Đài Bắc): /hu²⁴/
- IPA (Cao Hùng): /hu²³/
- (Triều Châu)
- Peng'im: hu5 / pu5 / piu5
- Phiên âm Bạch thoại-like: hû / phû / phiû
- IPA Hán học (ghi chú): /hu⁵⁵/, /pʰu⁵⁵/, /pʰiu⁵⁵/
- (Mân Tuyền Chương)
- Ngô

Định nghĩa
[sửa]鳧
- Vịt cổ xanh
Đồng nghĩa
[sửa]Từ ghép
[sửa]Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Đông Can
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Mục từ tiếng Ngô
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Đông Can
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Khách Gia
- Hán tự tiếng Mân Đông
- Hán tự tiếng Mân Tuyền Chương
- Hán tự tiếng Triều Châu
- Hán tự tiếng Ngô
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Đông Can
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Khách Gia
- Danh từ tiếng Mân Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Triều Châu
- Danh từ tiếng Ngô
- Động từ tiếng Trung Quốc
- Động từ tiếng Quan Thoại
- Động từ tiếng Đông Can
- Động từ tiếng Quảng Đông
- Động từ tiếng Khách Gia
- Động từ tiếng Mân Đông
- Động từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Động từ tiếng Triều Châu
- Động từ tiếng Ngô
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 鳧 tiếng Trung Quốc
- Hanzi tiếng Trung Quốc