鵩
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]鵩 (bộ thủ Khang Hi 196, 鳥+8, 19 nét, Thương Hiệt 月尸水火 (BSEF), tứ giác hiệu mã 77227, hình thái ⿰服鳥)
| ||||||||
鵩 (bộ thủ Khang Hi 196, 鳥+8, 19 nét, Thương Hiệt 月尸水火 (BSEF), tứ giác hiệu mã 77227, hình thái ⿰服鳥)