abandoned
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại abandoned, tương đương với abandon + -ed.
Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /əˈbæn.dənd/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /əˈbæn.dənd/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Tính từ
[sửa]abandoned (so sánh hơn more abandoned, so sánh nhất most abandoned)
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Động từ
[sửa]abandoned
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “abandoned”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ có hậu tố -ed tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh