abrupt
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
abrupt /ə.ˈbrəpt/
- Bất ngờ, đột ngột; vội vã.
- an abrupt turn — chỗ ngoặc bất ngờ
- an abrupt departure — sự ra đi vội vã (đột ngột)
- Cộc lốc, lấc cấc, thô lỗ.
- an abrupt answers — câu trả lời cộc lốc
- abrupt manners — cách cư xử lấc cấc
- Dốc đứng, hiểm trở, gian nan.
- abrupt coast — bờ biển dốc đứng
- the road to science is very abrupt — con đường đi tới khoa học rất gian nan
- Trúc trắc, rời rạc (văn).
- Bị đốn, bị chặt cụt; như thể bị đốn, bị chặt cụt (cây... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abrupt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bʁypt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abrupt /a.bʁypt/ |
abrupts /a.bʁypt/ |
| Giống cái | abrupte /a.bʁypt/ |
abruptes /a.bʁypt/ |
abrupt /a.bʁypt/
- Dốc đứng.
- Rocher abrupt — đá dốc đứng.
- Cục xúc, cụt ngủn.
- Un homme abrupt — một người cục xúc
- Une conclusion abrupte — kết luận cụt ngủn.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abrupt /a.bʁypt/ |
abrupts /a.bʁypt/ |
| Giống cái | abrupt /a.bʁypt/ |
abrupts /a.bʁypt/ |
abrupt gđ /a.bʁypt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abrupt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ʌpt
- Vần:Tiếng Anh/ʌpt/2 âm tiết
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Anh