Bước tới nội dung

abseil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Đức abseilen, từ ab- + Seil.

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

abseil (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít abseils, phân từ hiện tại abseiling, quá khứ đơn và phân từ quá khứ abseiled)

  1. (nội động từ) Trèo xuống, tụt xuống.

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]