abseil
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]abseil (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít abseils, phân từ hiện tại abseiling, quá khứ đơn và phân từ quá khứ abseiled)
- (nội động từ) Trèo xuống, tụt xuống.
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “abseil”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
