accede
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]accede (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít accedes, phân từ hiện tại acceding, quá khứ đơn và phân từ quá khứ acceded)
- (cổ xưa, nội động từ) Tiếp cận.
- (nội động từ) Đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng.
- To accede to an opinion.
- Đồng ý với một ý kiến.
- To accede to a policy.
- Tán thành một chính sách.
- (nội động từ) Lên ngôi, nhậm chức.
- To accede to the throne.
- Lên ngôi.
- To accede to an office.
- Nhậm chức.
- Gia nhập, tham gia.
- To accede to a party.
- Gia nhập một đảng phái chính trị.
- To accede to a treaty.
- Tham gia một hiệp ước (bằng cách chính thức tuyên bố chấp thuận).
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “accede”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- “accede”, trong Webster’s Revised Unabridged Dictionary, Springfield, Mass.: G. & C. Merriam, 1913, →OCLC.