accede

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

accede nội động từ /æk.ˈsid/

  1. Đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng.
    to accede to an opinion — đồng ý với một ý kiến
    to accede to a policy — tán thành một chính sách
  2. Lên (ngôi), nhậm (chức).
    to accede to the throne — lên ngôi
    to accede to an office — nhậm chức
  3. Gia nhập, tham gia.
    to accede to a party — gia nhập một đảng phái
    to accede to a treaty — tham gia một hiệp ước (bằng cách chính thức tuyên bố chấp thuận)

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]