accolade
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.kə.ˌleɪd/
Danh từ
accolade /ˈæ.kə.ˌleɪd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accolade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /a.kɔ.lad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accolade /a.kɔ.lad/ |
accolades /a.kɔ.lad/ |
| Giống cái | accolade /a.kɔ.lad/ |
accolades /a.kɔ.lad/ |
accolade gc /a.kɔ.lad/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accolade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)