adapter
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
adapter
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adapter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.dap.te/
Ngoại động từ
adapter ngoại động từ /a.dap.te/
- tra vào, lắp vào
- Adapter un robinet à une fontaine — lắp vòi vào máy nước
- Adapter des roulettes aux pieds d’une table — lắp bánh xe nhỏ vào chân bàn
- làm cho hợp với, làm cho thích hợp
- Adapter ses dépenses à sa situation — làm cho việc chi tiêu thích hợp với hoàn cảnh của mình
- (văn học) sân khấu cải biên
- Adapter un roman pour le théâtre/le cinéma — cải biên (chuyển thể) một tiểu thuyết sang kịch nghệ/điện ảnh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adapter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)