adopt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

adopt ngoại động từ /ə.ˈdɑːpt/

  1. Nhận làm con nuôi; nhận làm bố mẹ nuôi.
    an adopted child — đứa con nuôi
    he adopted the old man as his father — anh ấy nhận ông cụ làm bố nuôi
  2. Theo, làm theo.
    to a adopt new method of teaching — theo phương pháp giảng dạy mới
  3. Chọn (nghề, người cho một chức vị).
  4. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Chấp nhậnthực hiện.
    to adopt a proposal — chấp nhận và thực hiện một đề nghị

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]