Bước tới nội dung

ale

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

ale /ˈeɪɫ/

  1. Rượu bia.
  2. Cuộc vui liên hoan uống bia.

Thành ngữ

Tham khảo

Tiếng Bih

[sửa]

Danh từ

ale

  1. tre cỡ vừa.

Tham khảo

  • Tam Thi Minh Nguyen, A grammar of Bih (2013)

Tiếng Pa Kô

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ale

  1. giáo.
    Dông ale pôk mamoiq
    Mang giáo đi săn

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Ra Glai Bắc

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ale

  1. Cây le.

Tham khảo

[sửa]
  • Trần Vũ (1996) Suraq vungã sanãp Radlai [Từ vựng Raglai], Tô Hạp: Ban Chủ nhiệm đề tài Sưu tầm nghiên cứu xây dựng chữ viết tiếng Raglai, tr. 2

Tiếng Saho

[sửa]

Động từ

ale

  1. nướng.

Tham khảo

  • Moreno Vergari; Roberta Vergari (2007), A basic Saho-English-Italian Dictionary (Từ điển cơ bản Saho-Anh-Ý)

Tiếng Zirenkel

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ale

  1. tóc.

Tham khảo

[sửa]
  • Calvain, Mbernodji; Johnson, Eric (2006). Enquête sociolinguistique de la langue Moubi du Tchad. SIL International.