ale
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈeɪɫ/
| [ˈeɪɫ] |
Danh từ
ale /ˈeɪɫ/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Bih
[sửa]Danh từ
ale
Tham khảo
- Tam Thi Minh Nguyen, A grammar of Bih (2013)
Tiếng Pa Kô
[sửa]Danh từ
[sửa]ale
- giáo.
- Dông ale pôk mamoiq
- Mang giáo đi săn
Tham khảo
[sửa]- Tạ Văn Thông và cộng sự. Từ điển Pa Cô - Việt - Anh.
Tiếng Ra Glai Bắc
[sửa]Danh từ
[sửa]ale
- Cây le.
Tham khảo
[sửa]- Trần Vũ (1996) Suraq vungã sanãp Radlai [Từ vựng Raglai], Tô Hạp: Ban Chủ nhiệm đề tài Sưu tầm nghiên cứu xây dựng chữ viết tiếng Raglai, tr. 2
Tiếng Saho
[sửa]Động từ
ale
Tham khảo
- Moreno Vergari; Roberta Vergari (2007), A basic Saho-English-Italian Dictionary (Từ điển cơ bản Saho-Anh-Ý)
Tiếng Zirenkel
[sửa]Danh từ
[sửa]ale
- tóc.
Tham khảo
[sửa]- Calvain, Mbernodji; Johnson, Eric (2006). Enquête sociolinguistique de la langue Moubi du Tchad. SIL International.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Bih
- Danh từ tiếng Bih
- Mục từ tiếng Pa Kô
- Danh từ tiếng Pa Kô
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pa Kô
- Mục từ tiếng Ra Glai Bắc
- Danh từ tiếng Ra Glai Bắc
- Mục từ tiếng Saho
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Saho
- Mục từ tiếng Zirenkel
- Danh từ tiếng Zirenkel