Bước tới nội dung

allege

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

allege

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈlɛdʒ/

Ngoại động từ

allege ngoại động từ /ə.ˈlɛdʒ/

  1. Cho là, khẳng định.
  2. Viện lý, dẫn chứng, viện ra, vin vào; đưa ra luận điệu rằng.
    to allege illiness as a reason for not going to work — viện lý lẽ ốm để khỏi phải đi làm việc

Chia động từ

Tham khảo