Bước tới nội dung

alleged

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

alleged

  1. Quá khứphân từ quá khứ của allege

Chia động từ

Tính từ

alleged

  1. Được cho là, bị cho là.
    the alleged thief — người bị cho là kẻ trộm
  2. Được viện ra, được dẫn ra, được vin vào.
    the alleged reason — lý do được vin vào

Tham khảo