alliance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈlɑɪ.ənts/
Danh từ
alliance /ə.ˈlɑɪ.ənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alliance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ljɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| alliance /a.ljɑ̃s/ |
alliances /a.ljɑ̃s/ |
alliance gc /a.ljɑ̃s/
- Liên minh, đồng minh.
- Traité d’alliance — hiệp ước liên minh, minh ước
- La Sainte-Alliance — liên minh thần thánh
- Alliance défensive et offensive — liên minh phòng thủ và công kích
- Alliance entre deux partis politiques — sự liên minh giữa hai chính đảng
- Alliance électorale — liên minh bầu cử
- Quan hệ thông gia.
- Neveu par alliance — cháu trai bên vợ hoặc bên chồng
- Nhẫn cưới.
- Sự kết hợp.
- Alliance de mots — sự kết hợp từ tương phản (ví dụ se hâter lentement)
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alliance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)