anneal
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]anneal (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít anneals, phân từ hiện tại annealing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ annealed)
Từ phái sinh
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Động từ
[sửa]anneal (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít anneals, phân từ hiện tại annealing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ annealed)
- Dạng thay thế của anele.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “anneal”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)