appeal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /əˈpiːl/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /əˈpil/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) Âm thanh (Mỹ): (tập tin) Âm thanh (Úc): (tập tin) - Vần: -iːl
- Tách âm: ap‧peal
Danh từ
appeal (số nhiều appeals) /ə.ˈpil/
- Sự kêu gọi; lời kêu gọi.
- Lời thỉnh cầu, sự cầu khẩn.
- with a look of appeal — với vẻ cầu khẩn
- to make an appeal to someone's generosity — cầu đến lòng rộng lượng của ai, kêu gọi lòng rộng lượng của ai
- (Pháp lý) Sự chống án; quyền chống án.
- to lodge an appeal; to give notice of appeal — đưa đơn chống án
Thành ngữ
Ngoại động từ
appeal ngoại động từ /ə.ˈpil/
Nội động từ
appeal nội động từ /ə.ˈpil/
- Làm cảm động.
- (Thể dục, thể thao) Xin trọng tài giải quyết một vận động viên bị out hay không (crikê).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “appeal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)