Bước tới nội dung

appertain

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌæ.pɜː.ˈteɪn/

Nội động từ

appertain nội động từ /ˌæ.pɜː.ˈteɪn/

  1. (Thuộc) Về, của.
  2. quan hệ với.
  3. Thích hợp với.

Chia động từ

Tham khảo