applaud
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]applaud (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít applauds, phân từ hiện tại applauding, quá khứ đơn và phân từ quá khứ applauded)
- (ngoại động từ, nội động từ) Vỗ tay hoan nghênh, vỗ tay tán thưởng; khen ngợi.
- To applaud to the echo.
- Vỗ tay vang lên.
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “applaud”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “applaud”, trong Webster’s Revised Unabridged Dictionary, Springfield, Mass.: G. & C. Merriam, 1913, →OCLC.
- “applaud”, trong The Century Dictionary […], New York, N.Y.: The Century Co., 1911, →OCLC.
- applaud, OneLook Dictionary Search