applied
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]applied (không so sánh được)
Từ phái sinh
[sửa]- applied anatomy
- applied anthropology
- applied art
- applied arts
- applied chemistry
- applied computing
- applied ecology
- applied economics
- applied engineering
- applied ethics
- applied kinesiology
- applied linguistics
- appliedly
- applied math
- applied mathematics
- applied maths
- applied physics
- applied probability
- applied psychology
- applied science
- applied semantics
- applied sociology
- applied statistics
- applied tension
- malapplied
- nonapplied
- unapplied
- university of applied sciences
Động từ
[sửa]applied
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “applied”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/aɪd
- Vần:Tiếng Anh/aɪd/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Tính từ không so sánh được tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh