Bước tới nội dung

attached

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈtætʃt/
Hoa Kỳ

Động từ

attached

  1. Quá khứphân từ quá khứ của attach

Chia động từ

Tính từ

attached /ə.ˈtætʃt/

  1. Gắn bó.

Tham khảo