attract
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈtrækt/
Ngoại động từ
attract ngoại động từ /ə.ˈtrækt/
- (Vật lý) Hút.
- magner attracts iron — nam châm hút sắt
- Thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn.
- to attract attention — lôi cuốn sự chú ý
Chia động từ
attract
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to attract | |||||
| Phân từ hiện tại | attracting | |||||
| Phân từ quá khứ | attracted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | attract | attract hoặc attractest¹ | attracts hoặc attracteth¹ | attract | attract | attract |
| Quá khứ | attracted | attracted hoặc attractedst¹ | attracted | attracted | attracted | attracted |
| Tương lai | will/shall² attract | will/shall attract hoặc wilt/shalt¹ attract | will/shall attract | will/shall attract | will/shall attract | will/shall attract |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | attract | attract hoặc attractest¹ | attract | attract | attract | attract |
| Quá khứ | attracted | attracted | attracted | attracted | attracted | attracted |
| Tương lai | were to attract hoặc should attract | were to attract hoặc should attract | were to attract hoặc should attract | were to attract hoặc should attract | were to attract hoặc should attract | were to attract hoặc should attract |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | attract | — | let’s attract | attract | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attract”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)