Bước tới nội dung

attune

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈtuːn/

Ngoại động từ

attune ngoại động từ /ə.ˈtuːn/

  1. Làm cho hoà hợp.
  2. Làm cho hợp âm, hoà dây (đàn); lên dây (đàn).

Chia động từ

Tham khảo