axis
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæk.səs/
Danh từ
axis (số nhiều axes) /ˈæk.səs/
- Trục.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Vật lý) Tia xuyên.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Chính trị) Trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô (khối liên minh).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Định ngữ) (thuộc) trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô.
- axis powers — các cường quốc trong trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô
Danh từ
axis (số nhiều axes) /ˈæk.səs/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Động vật học) Hươu sao.
Đồng nghĩa
- axis deer
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “axis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

trục của máy bay
Cách phát âm
- IPA: /ak.sis/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| axis /ak.sis/ |
axes /ak.sis/ |
axis gđ /ak.sis/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Giải phẫu) Đốt trục, đốt sống trục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “axis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)